delivery boy

Học thuật
Thân thiện
delivery boy

A delivery boy rides his bicycle to deliver a package.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người giao hàng (nam): Một người đàn ông hoặc nam thanh niên công việc vận chuyển giao hàng hóa (như thức ăn, bưu phẩm, hàng hóa mua sắm) từ nơi này đến nơi khác, thường bằng xe đạp, xe máy hoặc xe tải nhỏ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The pizza shop is hiring a new delivery boy. (Tiệm pizza đang tuyển một người giao hàng mới.)
    • The delivery boy brought the package right to my door. (Người giao hàng đã mang bưu kiện đến tận cửa nhà tôi.)
    • He worked as a delivery boy for a local pharmacy during the summer. (Anh ấy đã làm người giao hàng cho một hiệu thuốc địa phương vào mùa .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này có thể mang sắc thái , ngày nay các từ trung tính hơn như "delivery person" (người giao hàng) hoặc "delivery driver/rider" (tài xế/người lái xe giao hàng) thường được ưa chuộng hơn để chỉ chung cả nam nữ làm nghề này.
    • The company updated its job titles from "delivery boy" to "delivery associate". (Công ty đã cập nhật chức danh công việc từ "delivery boy" sang "delivery associate".)
Biến thể từ gần giống
  • Delivery man (n): người đàn ông giao hàng (thường chỉ người trưởng thành hơn).
  • Courier (n): người chuyển phát, nhân viên chuyển phát nhanh (thường cho các công ty chuyên nghiệp).
  • Messenger (n): người đưa tin, người chuyển phát thư từ, tài liệu.
Từ đồng nghĩa
  • Delivery driver: tài xế giao hàng.
  • Delivery agent: đại /người phụ trách giao hàng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ riêng biệt nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "delivery boy". Các cụm động từ thường liên quan đến động từ "deliver".)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụ thể từ "delivery boy".)

delivery boy

A delivery boy rides his bicycle to deliver a package.

Noun
  1. người vận chuyển, người phân phát

Từ đồng nghĩa